parking slots
Hệ thống bãi đỗ xe tự động xếp hình (Puzzle parking)
Sở hữu chổ đậu xe “Parking Lot” định danh giữa trung tâm TP.HCM tại căn hộ chung cư cao cấp Leman – Parking Lot không giới hạn.
Chỗ đậu xe Tiếng Anh là gì
Chỗ đậu xe kèm nghĩa tiếng anh Parking Space, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan
Nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 là gì? (từ điển Anh-Việt) - Toomva.com
【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, ví dụ và các thành ngữ liên quan.